AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

答辩

phồn thể 答辯

dá biàn · âm Hán Việt từng chữ: đáp biện

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời (một cáo buộc)
  2. bảo vệ luận án

Đọc theo tiếng Hàn

답변
dapbyeon

Tiếng Nhật

答辯
とうべん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.