AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

答话 (答話) nghĩa là gì? dá huà

Từ tiếng Trung

答话

phồn thể 答話

dá huà · âm Hán Việt từng chữ: đáp thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời
  2. đáp lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trả lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.