AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

答拜 nghĩa là gì? dá bài

Từ tiếng Trung

答拜

dá bài · âm Hán Việt từng chữ: đáp bái

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáp lễ thăm hỏi

Đọc theo tiếng Hàn

답배
dapbae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đáp lễ thăm hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.