AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

答录机 (答錄機) nghĩa là gì? dá lù jī

Từ tiếng Trung

答录机

phồn thể 答錄機

dá lù jī · âm Hán Việt từng chữ: đáp lục cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy trả lời tự động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy trả lời tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.