AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

答应 (答應) nghĩa là gì? dā ying

Từ tiếng Trung

答应

phồn thể 答應

dā ying · âm Hán Việt từng chữ: đáp ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời
  2. phản hồi
  3. trả lời tích cực
  4. đồng ý
  5. chấp nhận
  6. hứa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trả lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.