AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筋节 (筋節) nghĩa là gì? jīn jié

Từ tiếng Trung

筋节

phồn thể 筋節

jīn jié · âm Hán Việt từng chữ: gân tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cơ và khớp
  2. mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

筋節
きんせつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.