AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

等轴晶系 (等軸晶系) nghĩa là gì? děng zhóu jīng xì

Từ tiếng Trung

等轴晶系

phồn thể 等軸晶系

děng zhóu jīng xì · âm Hán Việt từng chữ: đẳng trục tinh hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ lập phương (khoáng vật học)
  2. hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương
  3. hệ tinh thể đẳng trục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.