等差级数 (等差級數) nghĩa là gì? děng chā jí shù
Từ tiếng Trung
等差级数
phồn thể 等差級數děng chā jí shù · âm Hán Việt từng chữ: đẳng sai cấp số
Nghĩa tiếng Việt
- cấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
等差級数
とうさきゅうすう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.