等化器 nghĩa là gì? děng huà qì
Từ tiếng Trung
等化器
děng huà qì · âm Hán Việt từng chữ: đẳng hoá khí
Nghĩa tiếng Việt
- bộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw)
Đọc theo tiếng Hàn
등화기
deunghwagi
Tiếng Nhật
等化器
とうかき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.