AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

第三者 nghĩa là gì? dì sān zhě

Từ tiếng Trung

第三者

dì sān zhě · âm Hán Việt từng chữ: đậy tam giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết
  2. phụ nữ khác
  3. người đàn ông khác
  4. người thứ ba
  5. bên thứ ba (trong tranh chấp)
  6. bên không liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

제삼자
jesamja

Tiếng Nhật

第三者
だいさんしゃ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.