第三者 nghĩa là gì? dì sān zhě
Từ tiếng Trung
第三者
dì sān zhě · âm Hán Việt từng chữ: đậy tam giả
Nghĩa tiếng Việt
- người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết
- phụ nữ khác
- người đàn ông khác
- người thứ ba
- bên thứ ba (trong tranh chấp)
- bên không liên quan
Đọc theo tiếng Hàn
제삼자
jesamja
Tiếng Nhật
第三者
だいさんしゃ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.