AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

符号 (符號) nghĩa là gì? fú hào

Từ tiếng Trung

符号

phồn thể 符號

fú hào · âm Hán Việt từng chữ: bùa hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ký hiệu
  2. dấu
  3. biểu tượng

Đọc theo tiếng Hàn

부호
buho

Tiếng Nhật

符号
ふごう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ký hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.