笔算 (筆算) nghĩa là gì? bǐ suàn
Từ tiếng Trung
笔算
phồn thể 筆算bǐ suàn · âm Hán Việt từng chữ: bút toán
Nghĩa tiếng Việt
- thực hiện phép tính bằng cách viết
- tính toán trên giấy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
筆算
ひっさん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.