AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

笔墨

phồn thể 筆墨

bǐ mò · âm Hán Việt từng chữ: bút mặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bút và mực
  2. từ ngữ
  3. văn viết

Đọc theo tiếng Hàn

필묵
pilmuk

Tiếng Nhật

筆墨
ひつぼく

Từng chữ

Xem “bút và mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.