AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

笑谈 (笑談) nghĩa là gì? xiào tán

Từ tiếng Trung

笑谈

phồn thể 笑談

xiào tán · âm Hán Việt từng chữ: tiếu đàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối tượng bị chế giễu
  2. trò cười
  3. cười về điều gì đó
  4. nói chuyện phiếm một cách nhẹ nhàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

笑談
しょうだん

Từng chữ

Xem “đối tượng bị chế giễu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.