AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

笑话 (笑話) nghĩa là gì? xiào hua

Từ tiếng Trung

笑话

phồn thể 笑話

xiào hua · âm Hán Việt từng chữ: tiếu thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò đùa
  2. chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
  3. chế nhạo
  4. chế giễu
  5. lố bịch
  6. vô lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

笑話
しょうわ

Từng chữ

Xem “trò đùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.