AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

竺学 (竺學) nghĩa là gì? Zhú xué

Từ tiếng Trung

竺学

phồn thể 竺學

Zhú xué · âm Hán Việt từng chữ: trúc học

Nghĩa tiếng Việt

  1. học thuyết Phật giáo (cổ đại)
  2. Phật học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

竺学
じくがく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.