AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

童话故事 (童話故事) nghĩa là gì? tóng huà gù shì

Từ tiếng Trung

童话故事

phồn thể 童話故事

tóng huà gù shì · âm Hán Việt từng chữ: đồng thoại cố sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyện cổ tích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyện cổ tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.