AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

童装 (童裝) nghĩa là gì? tóng zhuāng

Từ tiếng Trung

童装

phồn thể 童裝

tóng zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: đồng trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần áo trẻ em

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quần áo trẻ em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.