AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

竟然 nghĩa là gì? jìng rán

Từ tiếng Trung

竟然

jìng rán · âm Hán Việt từng chữ: cánh nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách bất ngờ
  2. ngạc nhiên
  3. trước mọi thứ
  4. một cách điên rồ
  5. thực sự
  6. đi xa đến mức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách bất ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.