AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

竞选 (競選) nghĩa là gì? jìng xuǎn

Từ tiếng Trung

竞选

phồn thể 競選

jìng xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: cạnh tuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham gia bầu cử
  2. tranh cử

Đọc theo tiếng Hàn

경선
gyeongseon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham gia bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.