竞艳 (競艷) nghĩa là gì? jìng yàn
Từ tiếng Trung
竞艳
phồn thể 競艷jìng yàn · âm Hán Việt từng chữ: cạnh diễm
Nghĩa tiếng Việt
- tranh nhau rực rỡ nhất
- mỗi người một vẻ
- cuộc thi sắc đẹp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tranh nhau rực rỡ nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.