AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

竞争者 (競爭者) nghĩa là gì? jìng zhēng zhě

Từ tiếng Trung

竞争者

phồn thể 競爭者

jìng zhēng zhě · âm Hán Việt từng chữ: cạnh tranh giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối thủ cạnh tranh

Đọc theo tiếng Hàn

경쟁자
gyeongjaengja

Tiếng Nhật

競争者
きょうそうしゃ

Từng chữ

Xem “đối thủ cạnh tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.