立项 (立項) nghĩa là gì? lì xiàng
Từ tiếng Trung
立项
phồn thể 立項lì xiàng · âm Hán Việt từng chữ: lập hạng
Nghĩa tiếng Việt
- khởi động một dự án
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
立項
りっこう
Từng chữ
Xem “khởi động một dự án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.