AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

立陶宛 nghĩa là gì? Lì táo wǎn

Từ tiếng Trung

立陶宛

Lì táo wǎn · âm Hán Việt từng chữ: lập đào uyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lithuania

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Lithuania” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.