AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

立论 (立論) nghĩa là gì? lì lùn

Từ tiếng Trung

立论

phồn thể 立論

lì lùn · Hán Việt: lập luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa ra quan điểm
  2. trình bày lập luận
  3. lập luận
  4. dòng lý giải

Đọc theo tiếng Hàn

입론
ipron

Tiếng Nhật

立論
りつろん

Từng chữ

Xem “đưa ra quan điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.