AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

窦窖 (竇窖) nghĩa là gì? dòu jiào

Từ tiếng Trung

窦窖

phồn thể 竇窖

dòu jiào · âm Hán Việt từng chữ: đậu giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầm chứa
  2. hầm mộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hầm chứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.