AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

窥伺 (窺伺) nghĩa là gì? kuī sì

Từ tiếng Trung

窥伺

phồn thể 窺伺

kuī sì · âm Hán Việt từng chữ: khuy tứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. rình rập
  2. chờ đợi (cơ hội)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rình rập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.