AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

窗口 nghĩa là gì? chuāng kǒu

Từ tiếng Trung

窗口

chuāng kǒu · âm Hán Việt từng chữ: song khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa sổ
  2. khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng)
  3. cửa sổ hệ điều hành máy tính
  4. nghĩa bóng: phương tiện
  5. trung gian
  6. tác phẩm trưng bày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cửa sổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.