AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

窈窕 nghĩa là gì? yǎo tiǎo

Từ tiếng Trung

窈窕

yǎo tiǎo · âm Hán Việt từng chữ: yểu điệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) (về phụ nữ) duyên dáng và tao nhã
  2. xinh đẹp
  3. (đặc biệt) mảnh mai
  4. thon thả
  5. (văn học) (về nơi ẩn khuất, suối trong núi hoặc phòng khuê trong cung điện,...) hẻo lánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

窈窕
ようちょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.