AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

突起 nghĩa là gì? tū qǐ

Từ tiếng Trung

突起

tū qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đột khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện đột ngột
  2. phần nhô ra
  3. phần lồi ra

Đọc theo tiếng Hàn

돌기
dolgi

Tiếng Nhật

突起
とっき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xuất hiện đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.