突尼斯 nghĩa là gì? Tū ní sī
Từ tiếng Trung
突尼斯
Tū ní sī · âm Hán Việt từng chữ: đột ni tư
Nghĩa tiếng Việt
- Tunisia
- Tunis, thủ đô của Tunisia
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
突尼斯
チュニジア
Từng chữ
Xem “Tunisia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.