AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

突围 (突圍) nghĩa là gì? tū wéi

Từ tiếng Trung

突围

phồn thể 突圍

tū wéi · âm Hán Việt từng chữ: đột vè

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá vòng vây
  2. xông ra khỏi vòng vây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phá vòng vây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.