AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

突厥 nghĩa là gì? Tū jué

Từ tiếng Trung

突厥

Tū jué · âm Hán Việt từng chữ: đột quyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm dân tộc Turkic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

突厥
とっけつ

Từng chữ

Xem “nhóm dân tộc Turkic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.