突厥 nghĩa là gì? Tū jué
Từ tiếng Trung
突厥
Tū jué · âm Hán Việt từng chữ: đột quyết
Nghĩa tiếng Việt
- nhóm dân tộc Turkic
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
突厥
とっけつ
Từng chữ
Xem “nhóm dân tộc Turkic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.