突兀 nghĩa là gì? tū wù
Từ tiếng Trung
突兀
tū wù · âm Hán Việt từng chữ: đột ngột
Nghĩa tiếng Việt
- cao ngất hoặc cao chót vót
- đột ngột hoặc bất thình lình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
突兀
とっこつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.