穿山甲 nghĩa là gì? chuān shān jiǎ
Từ tiếng Trung
穿山甲
chuān shān jiǎ · âm Hán Việt từng chữ: xuyên sơn giáp
Nghĩa tiếng Việt
- con tê tê (Manis pentadactylata)
- thú ăn kiến có vảy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
穿山甲
せんざんこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.