穿凿 (穿鑿) nghĩa là gì? chuān záo
Từ tiếng Trung
穿凿
phồn thể 穿鑿chuān záo · âm Hán Việt từng chữ: xuyên tạc
Nghĩa tiếng Việt
- khoan lỗ
- giải thích gượng ép
Đọc theo tiếng Hàn
천착
cheonchak
Tiếng Nhật
穿鑿
せんさく
Từng chữ
Xem “khoan lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.