空空导弹 (空空導彈) nghĩa là gì? kōng kōng dǎo dàn
Từ tiếng Trung
空空导弹
phồn thể 空空導彈kōng kōng dǎo dàn · âm Hán Việt từng chữ: không không đạo đàn
Nghĩa tiếng Việt
- tên lửa không đối không
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tên lửa không đối không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.