AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空气污染 (空氣污染) nghĩa là gì? kōng qì wū rǎn

Từ tiếng Trung

空气污染

phồn thể 空氣污染

kōng qì wū rǎn · âm Hán Việt từng chữ: không khí ô nhuộm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô nhiễm không khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ô nhiễm không khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.