AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空心球 nghĩa là gì? kōng xīn qiú

Từ tiếng Trung

空心球

kōng xīn qiú · âm Hán Việt từng chữ: không tâm cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóng rỗng
  2. cú ném rổ không chạm vành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quả bóng rỗng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.