空头 (空頭) nghĩa là gì? kōng tóu
Từ tiếng Trung
空头
phồn thể 空頭kōng tóu · âm Hán Việt từng chữ: không đầu
Nghĩa tiếng Việt
- giả tạo
- cái gọi là
- không có thực (chuyên gia)
- trống rỗng (lời hứa)
- (tài chính) người bán khống
- người đầu cơ giá xuống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.