AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空头 (空頭) nghĩa là gì? kōng tóu

Từ tiếng Trung

空头

phồn thể 空頭

kōng tóu · âm Hán Việt từng chữ: không đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giả tạo
  2. cái gọi là
  3. không có thực (chuyên gia)
  4. trống rỗng (lời hứa)
  5. (tài chính) người bán khống
  6. người đầu cơ giá xuống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.