AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

穹顶 (穹頂) nghĩa là gì? qióng dǐng

Từ tiếng Trung

穹顶

phồn thể 穹頂

qióng dǐng · âm Hán Việt từng chữ: mái đính

Nghĩa tiếng Việt

  1. mái vòm
  2. vòm
  3. mái vòm cong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mái vòm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.