AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

穹苍 (穹蒼) nghĩa là gì? qióng cāng

Từ tiếng Trung

穹苍

phồn thể 穹蒼

qióng cāng · âm Hán Việt từng chữ: mái thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bầu trời
  2. vòm trời
  3. vòm thiên đàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

穹蒼
きゅうそう

Từng chữ

Xem “bầu trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.