AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

稳步 (穩步) nghĩa là gì? wěn bù

Từ tiếng Trung

稳步

phồn thể 穩步

wěn bù · âm Hán Việt từng chữ: ủn bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách ổn định
  2. nhịp độ ổn định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách ổn định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.