AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

稳如泰山 (穩如泰山) nghĩa là gì? wěn rú Tài Shān

Từ tiếng Trung

稳如泰山

phồn thể 穩如泰山

wěn rú Tài Shān · âm Hán Việt từng chữ: ủn như thái sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững như núi Thái
  2. an toàn chắc chắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vững như núi Thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.