AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

稠密 nghĩa là gì? chóu mì

Từ tiếng Trung

稠密

chóu mì · âm Hán Việt từng chữ: trù mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. dày đặc

Đọc theo tiếng Hàn

조밀
jomil

Tiếng Nhật

稠密
ちゅうみつ

Từng chữ

Xem “dày đặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.