稚拙 nghĩa là gì? zhì zhuō
Từ tiếng Trung
稚拙
zhì zhuō · âm Hán Việt từng chữ: trĩ chút
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ và vụng về
- thiếu chín chắn và lúng túng
Đọc theo tiếng Hàn
치졸
chijol
Tiếng Nhật
稚拙
ちせつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trẻ và vụng về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.