税务 (稅務) nghĩa là gì? shuì wù
Từ tiếng Trung
税务
phồn thể 稅務shuì wù · âm Hán Việt từng chữ: thuế vụ
Nghĩa tiếng Việt
- dịch vụ thuế
- vụ thuế nhà nước
Đọc theo tiếng Hàn
세무
semu
Tiếng Nhật
税務
ぜいむ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “dịch vụ thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.