AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

税 (稅) nghĩa là gì? shuì

Từ tiếng Trung

税

phồn thể 稅

shuì · Hán Việt: thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế
  2. thuế vụ

Âm Hán Hàn của chữ

세
se

Tiếng Nhật

税
ぜい

Từng chữ

Xem “thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.