AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

稀罕 nghĩa là gì? xī han

Từ tiếng Trung

稀罕

xī han · âm Hán Việt từng chữ: hi hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếm
  2. không phổ biến
  3. vật hiếm
  4. của hiếm
  5. coi trọng như của hiếm
  6. trân quý

Đọc theo tiếng Hàn

희한
huihan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.