稀罕 nghĩa là gì? xī han
Từ tiếng Trung
稀罕
xī han · âm Hán Việt từng chữ: hi hãn
Nghĩa tiếng Việt
- hiếm
- không phổ biến
- vật hiếm
- của hiếm
- coi trọng như của hiếm
- trân quý
Đọc theo tiếng Hàn
희한
huihan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.