稀松骨质 (稀鬆骨質) nghĩa là gì? xī sōng gǔ zhì
Từ tiếng Trung
稀松骨质
phồn thể 稀鬆骨質xī sōng gǔ zhì · âm Hán Việt từng chữ: hi tùng cốt chất
Nghĩa tiếng Việt
- xương xốp
- xương trabecular
- xương spongy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “xương xốp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.