AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

稀松骨质 (稀鬆骨質) nghĩa là gì? xī sōng gǔ zhì

Từ tiếng Trung

稀松骨质

phồn thể 稀鬆骨質

xī sōng gǔ zhì · âm Hán Việt từng chữ: hi tùng cốt chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương xốp
  2. xương trabecular
  3. xương spongy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xương xốp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.